Dịch vụ đúc nhôm & khuôn mẫu trọn gói

Cập nhật mới nhất về thuế quan và chi phí logistics trong xuất nhập khẩu linh kiện nhôm

Tính đến năm 2026, chuỗi cung ứng xoay quanh ngành sản xuất Nhật Bản đang ở giữa những biến động chưa từng có. Đặc biệt, trong việc thu mua “linh kiện đúc nhôm” không thể thiếu cho ô tô, máy móc công nghiệp và thiết bị điện tử, việc tăng thuế mang tính bảo hộ trên nền tảng rủi ro địa chính trị, cùng với sự leo thang mãn tính của cước vận tải biển, đang chèn ép mạnh mẽ biên lợi nhuận của các doanh nghiệp.
Trong bài viết này, từ kiến thức chuyên môn của Daiwa Aluminum Vietnam, chúng tôi sẽ giải thích cặn kẽ về xu hướng thuế quan mới nhất và thực trạng chi phí logistics liên quan đến xuất nhập khẩu linh kiện nhôm. Đồng thời, chúng tôi sẽ đề xuất các phương pháp xây dựng một “chuỗi cung ứng vững mạnh” thông qua việc tận dụng chiến lược các Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA) và hệ thống sản xuất đồng bộ tại Việt Nam, vượt xa việc chỉ đơn thuần cắt giảm chi phí. Khi đọc xong bài viết này, kế hoạch hành động cụ thể cho chiến lược thu mua thế hệ tiếp theo của bạn chắc chắn sẽ trở nên rõ ràng.

Năm 2026 đầy biến động: Thực trạng chuỗi cung ứng linh kiện nhôm

Những thách thức mà ngành sản xuất Nhật Bản đang phải đối mặt không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ, mà là kết quả của nhiều yếu tố bên ngoài đan xen phức tạp. Trước tiên, hãy cùng làm rõ thực trạng của “thuế quan” và “logistics” trên thị trường toàn cầu hiện nay.

Làn sóng thuế quan do rủi ro địa chính trị và sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ

Các quy tắc thương mại toàn cầu đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây. Nổi bật nhất là việc các quốc gia lớn tăng thuế nhằm mục đích bảo hộ nền công nghiệp trong nước. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, các biện pháp thuế quan bổ sung đối với các sản phẩm thép và nhôm theo Mục 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại đã được tăng cường. Ngoài mức thuế cơ bản đồng loạt là 10%, đôi khi còn có những mức thuế cực kỳ cao được thiết lập, chẳng hạn như 25% đối với một số sản phẩm nhôm phái sinh và lên đến 50% đối với hàng nhập khẩu từ các quốc gia cụ thể.

Bên cạnh đó, giá của bản thân phôi nhôm cũng tiếp tục biến động do sự thay đổi trong cán cân cung cầu quốc tế. Giá nhôm trên Sàn giao dịch kim loại London (LME) dao động quanh mức khoảng 2.500 USD/tấn tùy từng thời điểm, và chi phí nguyên vật liệu vẫn ở mức cao. Thêm vào đó, việc giám sát các hoạt động xuất khẩu lẩn tránh qua nước thứ ba cũng trở nên nghiêm ngặt hơn, và rủi ro từ việc giả mạo quốc gia xuất xứ là không thể lường trước. Mô hình đơn giản theo kiểu truyền thống là “sản xuất ở quốc gia rẻ nhất rồi xuất khẩu” đang dần sụp đổ do rủi ro thuế quan quá cao.

Cú đúp từ sự leo thang của cước phí vận tải biển và biến động tỷ giá hối đoái

Ngoài rào cản thuế quan, điều khiến các nhà quản lý thu mua đau đầu chính là chi phí logistics, đặc biệt là sự tăng vọt kỷ lục của “cước vận tải biển”. Từ năm 2025 đến năm 2026, chi phí vận chuyển container trên các tuyến đường chính đã tăng mạnh.

Ngay cả trên các tuyến vận tải kết nối Việt Nam với các quốc gia khác, do tác động của việc tăng phụ phí nhiên liệu (BAF) và tình trạng thiếu hụt chỗ trên tàu, cước vận tải biển cho một container 40 feet (FEU) đã tăng vọt từ 2.000 USD lên mức tối đa là 4.000 USD. Hơn nữa, chi phí phụ trội cho việc sử dụng cảng địa phương cũng được báo cáo tăng từ 2 triệu đến 3 triệu VNĐ mỗi container (tính đến tháng 3 năm 2026).

Khi cộng thêm sự biến động mạnh của tỷ giá hối đoái vào yếu tố này, tổng chi phí thu mua (Landed Cost) của linh kiện luôn tiềm ẩn rủi ro tăng vọt so với thời điểm báo giá. Ngay cả với container 20 feet, sự suy giảm hiệu quả vận chuyển là điều không thể tránh khỏi, và chi phí logistics để duy trì mạng lưới cung ứng linh kiện ổn định cho Nhật Bản giờ đây không còn là “chi phí phụ trợ” mà đã trở thành gánh nặng lớn như một “chi phí cốt lõi”.

Chiến lược giảm thiểu chi phí thuế quan thông qua việc tận dụng EPA và CPTPP

Trong bối cảnh khắc nghiệt này, vũ khí mạnh mẽ mà các nhà quản lý thu mua và mua hàng của Nhật Bản nhất định phải nắm bắt được chính là việc tận dụng “Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA)” và “Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)”.

Lợi ích thuế quan khi thu mua tại Việt Nam (VJEPA và CPTPP)

Giữa Nhật Bản và Việt Nam đã thiết lập nhiều mạng lưới FTA/EPA lớn, bao gồm Hiệp định Đối tác Kinh tế song phương Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN – Nhật Bản (AJCEP) bao trùm toàn bộ khối ASEAN, và Hiệp định đa phương CPTPP.

Nếu áp dụng mức thuế suất theo hiệp định WTO thông thường (thuế suất MFN), linh kiện nhôm nhập khẩu vào Nhật Bản (sản phẩm được phân loại vào mã HS Chương 76) có thể phải chịu mức thuế khoảng 3% đến 5%. Tuy nhiên, bằng cách áp dụng đúng các mức thuế suất ưu đãi như VJEPA và CPTPP, có thể giảm thuế suất của nhiều linh kiện đúc nhôm xuống mức 0% (Miễn thuế).

Đặc biệt, trong số các quốc gia tham gia CPTPP, Việt Nam có mối liên kết thương mại chặt chẽ với Nhật Bản, và việc cắt giảm thuế quan theo từng giai đoạn đã được tiến hành ngay sau khi CPTPP có hiệu lực. Nhờ đó, việc xây dựng một cơ sở sản xuất và xuất khẩu với Việt Nam làm trung tâm không chỉ mang lại lợi ích giảm chi phí lao động đơn thuần, mà còn tạo ra lợi thế mạnh mẽ trong việc “cắt giảm chi phí thuế quan” một cách hợp pháp và lâu dài.

Việc xin Giấy chứng nhận xuất xứ và những lưu ý trong thực tiễn

Để được hưởng lợi ích từ mức thuế 0%, cần phải có các thủ tục nghiêm ngặt để chứng minh rằng linh kiện nhôm nhập khẩu là “hàng hóa có xuất xứ” theo hiệp định.

Trong khuôn khổ VJEPA, quy định cơ bản là phải xin “Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu VJ” do cơ quan cấp phát được chỉ định (như Bộ Công Thương Việt Nam) cấp. Mặt khác, lợi ích lớn nhất của CPTPP là việc áp dụng “cơ chế tự chứng nhận xuất xứ hoàn toàn”. Điều này cho phép người xuất khẩu, người sản xuất hoặc chính người nhập khẩu có thể tự lập giấy chứng nhận xuất xứ, giúp cắt giảm đáng kể thời gian chờ đợi (lead time) và lệ phí làm thủ tục tại các cơ quan hành chính.

Giấy chứng nhận xuất xứ dựa trên CPTPP thường có hiệu lực trong 1 năm, cho thấy tính tiện lợi cực kỳ cao đối với việc nhập khẩu liên tục các linh kiện sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, để chuẩn bị cho việc kiểm tra sau thông quan (xác minh) của cơ quan hải quan, cần phải quản lý chặt chẽ và tinh vi bảng tính giá thành sản xuất và định mức nguyên vật liệu (BOM) nhằm chứng minh sản phẩm đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) hoặc tiêu chí hàm lượng giá trị gia tăng (VA).

Dữ liệu chính: Các chỉ số liên quan đến chi phí xuất nhập khẩu và logistics linh kiện nhôm năm 2026

  • Thuế quan bổ sung đối với thép và nhôm của Hoa Kỳ: Mức cơ bản 10% đến tối đa 50% (Nguồn: JETRO)
  • Mức tăng cước vận tải biển đi và đến châu Á: 2.000 – 4.000 USD/FEU (Nguồn: Vietnam.vn)
  • Chi phí phụ trội khi sử dụng cảng tại Việt Nam: 2 triệu – 3 triệu VNĐ/container (Nguồn: Vietnam.vn)
  • Thuế suất nhôm khi áp dụng EPA Nhật Bản – Việt Nam (VJEPA): 0% (Miễn thuế) (Nguồn: Hiệp hội Thuế quan Nhật Bản / Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp)
  • Tỷ lệ giảm chi phí thu mua nhờ sản xuất nhôm đúc đồng bộ tại Việt Nam: Lên đến 30% (Nguồn: Daiwa Light Alloy Industry Vietnam)

Biện pháp đối phó với chi phí logistics tăng cao: Ưu thế của việc dịch chuyển sang Việt Nam

Ngay cả khi thuế quan được giữ ở mức 0, bài toán tiếp theo là làm thế nào để hấp thụ được chi phí logistics đang tăng cao. Điểm đáng chú ý ở đây là “sự dịch chuyển thu mua (Chiến lược Trung Quốc cộng một – China Plus One, hoặc Chiến lược Châu Á thay thế)” sang Việt Nam, nơi có ưu thế về vị trí địa lý và cơ sở hạ tầng sản xuất đã hoàn thiện.

Rút ngắn thời gian giao hàng (Lead time) và đa dạng hóa tuyến vận tải

Thời gian vận tải biển từ Việt Nam (Cảng Hải Phòng hoặc Cảng Hồ Chí Minh) đến các cảng chính của Nhật Bản (Tokyo, Yokohama, Osaka, Nagoya v.v.) thường mất khoảng 7 đến 10 ngày nếu sử dụng tuyến đi thẳng. So với tuyến đường phải trung chuyển bằng đường sắt đường dài hoặc xe tải từ các khu vực nội địa xa xôi đến cảng, tuyến đường này có ưu điểm là rủi ro vận chuyển thấp hơn rất nhiều và dễ dàng dự báo lịch trình.

Ngoài ra, ngay cả trong bối cảnh thiếu hụt container, vì Việt Nam là đối tác thương mại quan trọng của Nhật Bản, nên luôn có xu hướng không gian trên tàu (chỗ chứa) được ưu tiên đảm bảo ở một mức độ nhất định. Để giải quyết các nút thắt trong logistics, việc thu mua từ một quốc gia có khoảng cách vận chuyển ngắn và có nhiều tuyến vận tải định kỳ là điều kiện tiên quyết. Trong những năm gần đây, nhằm mục đích tránh rủi ro địa chính trị, ngày càng có nhiều doanh nghiệp tăng tỷ lệ dịch chuyển thu mua từ một số quốc gia cụ thể sang Việt Nam lên mức 15% hoặc hơn.

Giảm tổng chi phí thu mua thông qua hệ thống sản xuất đồng bộ

Trong môi trường khó có thể giảm bớt chi phí vận chuyển, cần phải xem xét lại từ nền tảng “đơn giá sản phẩm” của linh kiện. Lợi ích lớn nhất khi sử dụng các nhà sản xuất đúc nhôm liên doanh Nhật Bản có trình độ kỹ thuật cao, tiêu biểu như Daiwa Aluminum Vietnam, chính là việc cắt giảm chi phí một cách ngoạn mục thông qua “hệ thống sản xuất đồng bộ”.

Bằng cách hoàn thiện toàn bộ quy trình từ đúc (đúc khuôn áp lực hoặc đúc trọng lực), đến xử lý nhiệt, gia công cơ khí chính xác, xử lý bề mặt, và kiểm tra cuối cùng tại một cơ sở duy nhất ở Việt Nam, chúng ta có thể loại bỏ hoàn toàn các chi phí luân chuyển vận tải lãng phí giữa các công đoạn. Nhờ đó, đã có những trường hợp các nhà sản xuất linh kiện điện gia dụng và linh kiện ô tô Nhật Bản thành công trong việc cắt giảm tổng chi phí thu mua lên tới 30% so với trước đây.

Duy trì tiêu chuẩn quản lý chất lượng cao (đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng Nhật Bản) trong khi kết hợp việc miễn thuế quan (0%) và giảm giá thành nhờ sản xuất đồng bộ (giảm 30%). Đây chính xác là “giải pháp tối ưu nhất cho việc thu mua linh kiện nhôm” mang tính hợp lý và hiệu quả cao nhất trong thời đại mà cước vận tải biển tăng vọt lên tới 4.000 USD.

Tổng kết

Trong bài viết này, chúng tôi đã giải thích về tình hình thực tế của thuế quan và chi phí logistics trong việc thu mua linh kiện nhôm mới nhất năm 2026, cũng như các giải pháp đột phá. Rủi ro thuế quan lên tới 50% do chủ nghĩa bảo hộ và cước vận tải biển tăng vọt hàng ngàn USD mỗi container đã biến các mô hình thu mua truyền thống trở thành dĩ vãng.

Tuy nhiên, bằng cách tận dụng đúng các hiệp định như VJEPA và CPTPP, áp dụng mức thuế suất 0% và sử dụng triệt để cơ chế tự chứng nhận xuất xứ có hiệu lực trong 1 năm, chúng ta chắc chắn có thể vượt qua rào cản về chi phí. Hơn nữa, bằng việc thực hiện sản xuất đồng bộ từ đúc đến gia công tại Việt Nam – một địa điểm thuận lợi chỉ cách Nhật Bản khoảng 7 đến 10 ngày di chuyển – có thể giảm tổng chi phí thu mua lên đến 30%.

Để tăng cường sự vững chắc của chuỗi cung ứng trong thời đại đầy biến động, việc hợp tác với các đối tác nước ngoài đáng tin cậy là điều không thể thiếu. Nếu bạn có mong muốn thu mua linh kiện nhôm chất lượng cao tại Việt Nam hoặc cần mô phỏng cụ thể về việc cắt giảm chi phí, xin vui lòng liên hệ với Daiwa Aluminum Vietnam.

Vui lòng tham khảo thêm các mục liên quan!