◆Mục lục
ToggleGiới thiệu
Trong ngành sản xuất của Nhật Bản, việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu là một vấn đề cấp bách. Đặc biệt, từ góc độ tăng cường khả năng cạnh tranh về chi phí và phân tán rủi ro thu mua (chiến lược “Trung Quốc + 1”), Việt Nam đang nhanh chóng khẳng định sự hiện diện của mình như một nguồn cung ứng linh kiện đúc nhôm. Tuy nhiên, đối với các nhà quản lý thu mua và mua hàng, câu hỏi “Lợi ích về chi phí rất hấp dẫn, nhưng liệu chất lượng và thời gian giao hàng (QCD) có thực sự đạt đến mức yêu cầu của Nhật Bản không?” có lẽ vẫn luôn tồn tại.
Bài viết này tập trung vào ngành công nghiệp đúc nhôm của Việt Nam để làm sáng tỏ “thực trạng” của ngành. Chúng tôi sẽ không chỉ dừng lại ở việc so sánh chi phí đơn thuần mà còn giải thích cặn kẽ các tiêu chuẩn về “thiết bị sản xuất” và “hệ thống quản lý chất lượng” – chìa khóa để thu mua thành công – đã đạt đến mức độ nào. Dựa trên dữ liệu thị trường và xu hướng ngành mới nhất, chúng tôi sẽ phân tích kỹ lưỡng những lợi ích và rủi ro tiềm ẩn của việc thu mua tại Việt Nam từ ba khía cạnh “QCD”.
Tại sao Việt Nam hiện đang được chú ý như một nguồn cung ứng đúc nhôm?
Có một số lý do rõ ràng đằng sau sự chuyển mình của Việt Nam từ một “cơ sở sản xuất chi phí thấp” đơn thuần sang một “đối tác cung cấp chất lượng ổn định”.
Tăng trưởng kinh tế ổn định và là ứng cử viên hàng đầu cho chiến lược “Trung Quốc + 1”
Với nền tảng chính trị ổn định, Việt Nam là một khu vực kinh tế hiếm hoi trên thế giới duy trì được tăng trưởng dương ngay cả trong năm 2020 và 2021 khi chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Theo Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), tốc độ tăng trưởng GDP thực tế năm 2023 đạt **5.05%** và dự kiến sẽ đạt mức tăng trưởng cao **6.0% ~ 6.5%** trong năm 2024 (dự báo của Ngân hàng Thế giới) [1].
Đối với các công ty Nhật Bản muốn giảm rủi ro phụ thuộc vào một quốc gia cụ thể, Việt Nam, với vị trí địa lý gần gũi và tăng trưởng kinh tế liên tục, đã trở thành ứng cử viên sáng giá nhất trong chiến lược “Trung Quốc + 1” của họ.
Sự tập trung của ngành công nghiệp ô tô/xe máy và nâng cao năng lực kỹ thuật
Sự phát triển của ngành công nghiệp đúc của Việt Nam gắn liền với sự phát triển của ngành công nghiệp xe máy và ô tô trong nước. Việt Nam là thị trường xe máy lớn thứ 4 thế giới (doanh số bán xe mới năm 2023 khoảng **2,5 triệu chiếc**) [2], và các công ty Nhật Bản như Honda và Yamaha đã sớm thành lập cơ sở sản xuất tại đây.
Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp ô tô, đại diện là tập đoàn lớn trong nước VinFast, cũng đang phát triển nhanh chóng, làm tăng nhu cầu trong nước về các linh kiện đúc chất lượng cao. Nhu cầu này đang thúc đẩy năng lực kỹ thuật và đầu tư thiết bị không chỉ của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mà còn của các nhà cung cấp địa phương Việt Nam.
Lực lượng lao động dồi dào và khả năng cạnh tranh về chi phí
Tổng dân số Việt Nam đạt khoảng **100 triệu người**, và độ tuổi trung bình là khoảng **33,7 tuổi** (tính đến năm 2023), làm nổi bật sức hấp dẫn của một lực lượng lao động rất trẻ và dồi dào [3]. Theo “Khảo sát thực trạng doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư tại châu Á và châu Đại Dương năm 2023” của JETRO (Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản), mức lương cơ bản trung bình hàng tháng của công nhân sản xuất tại Việt Nam là **269 USD**, bằng khoảng **40%** so với Trung Quốc (673 USD) và khoảng **60%** so với Thái Lan (452 USD) [4].
Lợi thế về chi phí nhân công này tiếp tục mang lại lợi ích chi phí đáng kể trong các ngành công nghiệp đòi hỏi nhiều nhân công ở công đoạn sau như đúc nhôm (loại bỏ bavia, gia công cơ khí, kiểm tra).
[Q: Chất lượng] Hệ thống quản lý chất lượng tại các nhà máy đúc của Việt Nam
Thực trạng về “Chất lượng” – mối quan tâm lớn nhất của các nhà quản lý thu mua – ở Việt Nam như thế nào? Tóm lại, thời đại “tiền nào của nấy” (rẻ là kém) đang dần kết thúc, nhưng thực tế hiện nay là có sự chênh lệch rất lớn giữa các công ty.
Việc đạt được chứng nhận quốc tế (ISO/IATF) ngày càng phổ biến
Chỉ số đầu tiên là chứng nhận chất lượng quốc tế. Hiện nay, nhiều nhà máy đúc lớn tại Việt Nam đang hướng tới hoặc đã có giao dịch với các công ty Nhật Bản đều đã đạt được **ISO 9001**, tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng. Điều này có thể coi là “trang bị tiêu chuẩn”.
Quan trọng hơn nữa là **IATF 16949**, một tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt hơn dành cho ngành công nghiệp ô tô. Các nhà máy có tham vọng cung cấp linh kiện ô tô hoặc linh kiện thiết bị công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao cũng đang tiến tới việc đạt được chứng nhận IATF 16949. Chứng nhận này không chỉ yêu cầu kiểm tra sản phẩm mà còn yêu cầu cải tiến liên tục toàn bộ quy trình sản xuất và phòng ngừa sai lỗi, đóng vai trò như một thước đo cho ý thức chất lượng tổng thể của nhà máy.
Thiết bị kiểm tra hỗ trợ chất lượng (Máy đo 3D, Máy kiểm tra X-quang, v.v.)
Để đáp ứng các yêu cầu về dung sai kích thước ở mức micron (1μm = 0,001mm) và quản lý “rỗ khí (lỗ hổng đúc)” bên trong vật đúc của các khách hàng Nhật Bản, việc trang bị đầy đủ thiết bị kiểm tra là điều cần thiết.
-
Máy đo tọa độ 3 chiều (CMM): Để đo lường chính xác kích thước của các sản phẩm đúc có hình dạng phức tạp, ngày càng nhiều nhà máy đưa vào sử dụng các máy đo 3D có độ chính xác cao từ các nhà sản xuất như Carl Zeiss (Đức) và Mitutoyo (Nhật Bản).
-
Máy quét CT X-quang / Máy kiểm tra không phá hủy X-quang: Máy kiểm tra X-quang, giúp trực quan hóa tình trạng rỗ khí bên trong và dòng chảy kim loại mà không phá hủy sản phẩm, là thiết bị bắt buộc để đảm bảo chất lượng, đặc biệt là đối với các linh kiện an toàn ô tô (ví dụ: linh kiện phanh, linh kiện hệ thống lái).
-
Máy phân tích quang phổ (Spectrometer): Được sử dụng để quản lý chặt chẽ xem thành phần của hợp kim nhôm được sử dụng (ví dụ: ADC12, A380) có tuân thủ các tiêu chuẩn hay không, cả khi nhận nguyên liệu và trong quá trình nấu chảy.
Việc một nhà máy có sở hữu những thiết bị kiểm tra tiên tiến này hay không – và quan trọng là có “nhân sự” để vận hành và quản lý chúng một cách hợp lý hay không – là một điểm kiểm tra quan trọng để đánh giá chất lượng.
Thách thức: Chênh lệch về “Ý thức chất lượng” và phương pháp quản lý giữa các công ty
Ngay cả khi thiết bị đã sẵn sàng, chất lượng cuối cùng vẫn phụ thuộc vào “con người”. Một thách thức chung tại các nhà máy sản xuất ở Việt Nam là việc thấm nhuần “ý thức chất lượng” ở cấp độ công nhân. Ở một số nhà máy địa phương, các phương pháp quản lý được coi là “tiêu chuẩn” trong ngành sản xuất của Nhật Bản – chẳng hạn như thực hiện triệt để 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng), tiêu chuẩn hóa công việc dựa trên biểu đồ quy trình QC (Quản lý chất lượng), và đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc khi phát sinh lỗi – vẫn chưa hoàn toàn bén rễ.
[C: Chi phí] Lợi ích về chi phí và những điểm cần lưu ý khi thu mua tại Việt Nam
“Chi phí” có lẽ là động lực lớn nhất để xem xét việc thu mua tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần phải bình tĩnh phân tích các thành phần của nó và các xu hướng trong tương lai.
Lợi thế về chi phí nhân công và những thay đổi của nó
Như đã đề cập trước đó, chi phí nhân công vẫn là một lợi thế đáng kể so với Trung Quốc và Thái Lan. Tuy nhiên, lợi thế này không phải là vĩnh viễn. Chính phủ Việt Nam tăng lương tối thiểu trung bình **6%** từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, và chi phí nhân công đang có xu hướng tăng lên hàng năm [5].
Dữ liệu chính: Thực trạng kinh doanh của các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam (2023)– Tỷ lệ tăng lương năm 2023 (Sản xuất): **5.5%** (Thực tế)- Tỷ lệ tăng lương năm 2024 (Sản xuất): **5.4%** (Dự báo)- Lợi thế môi trường đầu tư: “Chi phí nhân công rẻ” (**50.7%** doanh nghiệp trả lời)- Rủi ro môi trường đầu tư: “Chi phí nhân công tăng” (**59.8%** doanh nghiệp trả lời)- Thách thức trong thu mua: “Chất lượng” (49.2%), “Thời gian giao hàng” (27.9%) Nguồn: JETRO “Khảo sát thực trạng doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư tại châu Á và châu Đại Dương năm 2023”
Như dữ liệu trên cho thấy, trong khi nhiều công ty Nhật Bản cảm thấy “chi phí nhân công rẻ” là một lợi thế, họ cũng nhận thấy “chi phí nhân công tăng” là rủi ro lớn nhất. Điều này cho thấy rằng việc thu mua chỉ dựa vào chi phí nhân công rẻ có thể mất đi khả năng cạnh tranh sau vài năm. Điều quan trọng là phải xác định xem một nhà máy có đang nỗ lực “cải thiện năng suất” (thông qua tự động hóa hoặc cải tiến quy trình) để hấp thụ chi phí nhân công đang tăng lên này hay không.
Tình hình thu mua nguyên liệu thô (Nhôm thỏi)
**50% đến 70%** chi phí đúc nhôm là do nguyên liệu thô, nhôm thỏi. Giá nhôm thỏi liên kết với thị trường quốc tế trên sàn LME (Sàn giao dịch kim loại London), vì vậy bản thân giá nguyên liệu không thay đổi đáng kể cho dù được thu mua tại Việt Nam hay Nhật Bản.
Tuy nhiên, Nhật Bản và Việt Nam đã ký kết nhiều Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA) và Hiệp định Thương mại Tự do (FTA). Bằng cách tận dụng các hiệp định này, có thể giảm hoặc loại bỏ thuế quan đối với việc xuất khẩu nguyên liệu thô (chẳng hạn như các hợp kim nhôm đặc biệt) từ Nhật Bản sang Việt Nam và nhập khẩu các sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam trở lại Nhật Bản.
Năng lực nhìn từ góc độ Tổng chi phí (Logistics & Quản lý)
Khi đánh giá chi phí thu mua, cần phải đánh giá dựa trên “tổng chi phí”, không chỉ đơn giá linh kiện. Việt Nam gần Nhật Bản về mặt địa lý, và thời gian vận chuyển container đường biển từ các cảng chính (Hải Phòng, Hồ Chí Minh) chỉ mất khoảng **10 ngày đến 2 tuần**.
Tuy nhiên, nếu hệ thống quản lý chất lượng tại chỗ không đủ, người ta cũng phải xem xét nguy cơ tổng chi phí cuối cùng sẽ cao hơn do chi phí cử giám sát viên chất lượng từ Nhật Bản sang hoặc chi phí làm lại (chi phí quản lý) do giao tiếp tại chỗ kém.
[D: Giao hàng] Tính ổn định của thời gian giao hàng nhìn từ thiết bị sản xuất
Để đạt được “Giao hàng” ổn định, năng lực sản xuất (công suất) của nhà máy và một hệ thống sản xuất linh hoạt là điều cần thiết.
Việc giới thiệu các máy đúc hiện đại và tự động hóa đang tiến triển
Mức độ thiết bị của các nhà máy đúc tại Việt Nam đang bị phân cực, nhưng các nhà máy liên kết với Nhật Bản, có vốn đầu tư nước ngoài và các nhà máy địa phương hướng đến xuất khẩu đang ngày càng đưa vào sử dụng các thiết bị tiên tiến nhất.
-
Máy đúc: Ngoài các máy nhỏ thông thường (hạng 125t-350t), ngày càng nhiều nhà máy lắp đặt các máy đúc lớn hạng **800t**, **1.650t**, và thậm chí **2.500t** để xử lý các linh kiện ô tô lớn (ví dụ: vỏ hộp số, thân máy).
-
Giải pháp tự động hóa: Các dây chuyền tự động hóa quy trình từ việc múc nhôm nóng chảy tự động từ lò, phun (chất tách khuôn), và lấy sản phẩm ra bằng robot công nghiệp đang trở nên phổ biến. Điều này góp phần vào hoạt động ổn định **24 giờ** và chất lượng đồng đều (dẫn đến giao hàng ổn định) bằng cách giảm thiểu lỗi do con người gây ra.
Gia công CNC và năng lực xử lý sau (Gia công thứ cấp)
Đúc không chỉ kết thúc ở “việc đúc”. Sau khi đúc, sản phẩm phải trải qua quá trình xử lý sau, chẳng hạn như cắt gọt chính xác bằng các trung tâm gia công CNC (máy công cụ điều khiển số), loại bỏ bavia, và xử lý bề mặt (ví dụ: xử lý hóa học, sơn), để trở thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
“Năng lực thực sự” của một nhà máy được thể hiện ở khả năng xử lý sau của nó. Các nhà máy sở hữu hàng chục máy CNC và có hệ thống thực hiện mọi thứ từ đúc đến gia công và Assy (lắp ráp) tại chỗ (một cửa) có thể giảm thời gian vận chuyển và chờ đợi giữa các quy trình, góp phần rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí.
Cơ sở hạ tầng logistics và thực tế về thời gian thực hiện (Lead Time)
Các khu công nghiệp lớn của Việt Nam được đặt ở vị trí có khả năng tiếp cận tốt đến các cảng biển và sân bay quốc tế. Mạng lưới đường bộ cũng đang được cải thiện, làm giảm nguy cơ chậm trễ trong logistics nội địa.
Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là Việt Nam có một kỳ nghỉ lễ dài gọi là Tết (Tết Nguyên Đán), kéo dài khoảng **1 đến 10 ngày**. Trước và sau khoảng thời gian này, các nhà máy đóng cửa và logistics trở nên tắc nghẽn. Việc tính đến kỳ nghỉ Tết này khi lập kế hoạch sản xuất và giao hàng hàng năm là điều cần thiết.
Chìa khóa để lựa chọn đối tác cho việc thu mua thành công tại Việt Nam
Các nhà máy đúc của Việt Nam là một “mớ hỗn độn” (hên xui) về cả thiết bị và chất lượng. Để chọn được một đối tác tối ưu có sự cân bằng tốt về QCD, vui lòng đảm bảo kiểm tra ba điểm sau.
Không chỉ nhìn vào thiết bị mới/cũ mà còn xem xét “Bí quyết quản lý”
Mặc dù việc một nhà máy đã lắp đặt các máy đúc mới nhất hoặc thiết bị kiểm tra đắt tiền là quan trọng, nhưng chỉ riêng điều đó là không đủ. Điều quan trọng nhất là “bí quyết quản lý” về “thiết bị đó được vận hành hiệu quả như thế nào và chất lượng được duy trì ra sao”. Khi thanh tra một nhà máy, cần phải tìm hiểu sâu và kiểm tra tỷ lệ sử dụng máy móc, tình trạng quản lý khuôn (hồ sơ bảo trì), mức độ triệt để của 5S tại hiện trường, và quy trình cụ thể để xử lý các sản phẩm lỗi (chẳng hạn như phân tích Tại sao-Tại sao).
Tầm quan trọng của việc hỗ trợ Tiếng Nhật và Giao tiếp
Không quá lời khi nói rằng “chất lượng tỷ lệ thuận với số lượng và chất lượng của giao tiếp”. Cần phải truyền đạt chính xác các sắc thái tinh tế liên quan đến các yêu cầu bản vẽ phức tạp, thay đổi thiết kế, hoặc khi xảy ra sự cố chất lượng. Các nhà máy có hệ thống giao tiếp trực tiếp bằng tiếng Nhật (hoặc thông qua nhân viên Nhật Bản) không chỉ với ban quản lý mà còn với nhân viên kiểm soát chất lượng và kỹ thuật tại hiện trường sẽ nhanh hơn nhiều trong việc giải quyết vấn đề.
Xác nhận về hệ thống thiết kế, sản xuất và bảo trì “Khuôn”
Người ta nói rằng **80%** chất lượng đúc được quyết định bởi khuôn. Nhà máy có tự thiết kế và sản xuất khuôn hay không, hay họ hợp tác với các nhà sản xuất khuôn đáng tin cậy? Điều quan trọng hơn nữa là hệ thống bảo trì khuôn trong quá trình sản xuất hàng loạt. Nếu một nhà máy thiếu khả năng thực hiện bảo trì định kỳ cần thiết sau mỗi vài chục nghìn lần đúc (chu kỳ ép) hoặc phản ứng nhanh chóng với các sửa chữa đột xuất, thì không thể duy trì chất lượng và giao hàng ổn định.
Kết luận
Ngành công nghiệp đúc nhôm của Việt Nam đã rõ ràng từ bỏ hình ảnh “rẻ là kém” trước đây và đang phát triển thành một điểm đến thu mua có sự cân bằng tốt về QCD, có khả năng cung cấp các linh kiện ô tô và thiết bị chính xác chất lượng cao. Sự phát triển này được hỗ trợ bởi lực lượng lao động dồi dào và lợi ích về chi phí, cũng như đầu tư tích cực vào thiết bị mới nhất và cải tiến hệ thống quản lý chất lượng.
Tuy nhiên, cũng một thực tế là không phải tất cả các nhà máy đều đạt tiêu chuẩn khắt khe của Nhật Bản, và sự chênh lệch giữa các công ty là rất lớn. Điều đòi hỏi ở các nhà quản lý thu mua và mua hàng là cái nhìn sâu sắc để nhận ra không chỉ chi phí bề ngoài và thông số kỹ thuật của thiết bị mà còn cả “bí quyết quản lý”, “ý thức chất lượng” và “hệ thống giao tiếp” mà một nhà máy sở hữu.
Chúng tôi hy vọng rằng các điểm kiểm tra về “thiết bị sản xuất” và “hệ thống quản lý chất lượng” được giải thích trong bài viết này sẽ là một sự trợ giúp trong việc tìm kiếm một đối tác đáng tin cậy tại Việt Nam có thể thực sự đáp ứng các yêu cầu của công ty bạn.