◆Mục lục
ToggleGiới thiệu
Trong những năm gần đây, môi trường xung quanh ngành sản xuất của Nhật Bản đã trải qua một sự biến đổi mạnh mẽ. Giữa bối cảnh giá nguyên vật liệu tăng vọt, tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng và nhu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng, điển hình là chiến lược “China+1”, Việt Nam đã nổi lên như một điểm đến thu mua được quan tâm nhất hiện nay.
Đặc biệt trong lĩnh vực đúc nhôm (các sản phẩm làm từ hợp kim nhôm), Việt Nam đã phát triển từ một nguồn cung cấp “lao động giá rẻ” thuần túy thành một “đối tác chiến lược” hội tụ cả năng lực kỹ thuật tiên tiến và chất lượng ổn định. Với dự báo nhu cầu hợp kim nhôm trong nước sẽ đạt 1.502.300 tấn vào năm tài chính 2025 (tăng 1,3% so với năm trước), việc thu mua từ Việt Nam là chìa khóa để cân bằng giữa năng lực cạnh tranh về chi phí và đa dạng hóa rủi ro.
Dựa trên các dữ liệu thống kê mới nhất, bài viết này cung cấp một cái nhìn thấu đáo về lý do tại sao Việt Nam là sự lựa chọn cho hiện tại, các lợi ích cụ thể và những điểm thực tế để thu mua thành công. Thông qua bài viết này, các nhà quản lý và trưởng phòng thu mua sẽ có được một bản hướng dẫn đáng tin cậy để thiết kế các chiến lược thu mua thế hệ tiếp theo.
Tại sao lại là “Việt Nam” vào lúc này? Bối cảnh của sự chuyển dịch đang tăng tốc
Yếu tố chính thúc đẩy các công ty Nhật Bản đẩy nhanh sự chuyển dịch sang Việt Nam nằm ở “sự ổn định tăng trưởng” vượt trội và “môi trường đầu tư thuận lợi” trong khu vực Đông Nam Á.
Sự ưu việt của Việt Nam so với Trung Quốc và Thái Lan
Trung Quốc, từng là trung tâm chính về đúc nhôm, đang dần mất đi lợi thế về chi phí trước đây do chi phí nhân công tăng cao và rủi ro địa chính trị gia tăng. Tương tự, Thái Lan, quốc gia từng dẫn đầu là cơ sở sản xuất tại Đông Nam Á, cũng đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động rõ rệt do dân số già hóa.
Ngược lại, Việt Nam sở hữu nguồn dân số trong độ tuổi lao động dồi dào, với chi phí nhân công được duy trì ở mức khoảng 1/2 đến 1/3 so với Trung Quốc. Hơn nữa, bằng cách tận dụng Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), các lợi ích về thuế quan là rất đáng kể, làm nổi bật lợi thế về tổng chi phí.
Nhu cầu ngày càng tăng đối với thiết bị ô tô và công nghiệp
Hướng tới năm 2026, sự chuyển dịch sang xe điện (EV) trong ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản đang tăng tốc, gây ra sự bùng nổ nhu cầu về các bộ phận nhôm nhằm mục tiêu giảm trọng lượng xe. Dự báo nhu cầu về thỏi hợp kim nhôm sơ cấp cho đúc và đúc áp lực trong năm tài chính 2025 ước tính đạt 267.200 tấn (tăng 2,1% so với năm tài chính 2024). Tầm quan trọng của Việt Nam với tư cách là một cơ sở cung ứng để hỗ trợ nhu cầu này đang tăng lên nhanh chóng.
Ba lợi ích quyết định của việc thu mua từ Việt Nam
Thu mua nhôm tại Việt Nam mang lại giá trị vượt xa năng lực cạnh tranh về giá thuần túy. Tại đây, chúng tôi tổng hợp các lợi ích cụ thể cho các công ty Nhật Bản từ ba góc độ.
1. Hiệu suất chi phí vượt trội và lợi thế thuế quan
Mặc dù mức lương tối thiểu tại Việt Nam thay đổi tùy theo vùng, nhưng dao động trong khoảng từ 4.680.000 đến 4.960.000 VNĐ (tương đương khoảng 25.000 đến 30.000 JPY mỗi tháng). Ngay cả khi thuê lao động lành nghề, mức giảm chi phí từ 30% đến 50% so với sản xuất trong nước tại Nhật Bản vẫn có thể đạt được. Ngoài ra, bằng cách tận dụng Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA), thuế nhập khẩu đối với nhiều sản phẩm nhôm được xóa bỏ hoặc giảm nhẹ.
2. Đa dạng hóa rủi ro thông qua chiến lược “Trung Quốc cộng một”
Các chuỗi cung ứng phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất luôn tiềm ẩn rủi ro bị đứt gãy ngay lập tức do thiên tai hoặc bất ổn chính trị. Việt Nam là một quốc gia thân thiện với Nhật Bản và chính phủ luôn chủ động trong việc thu hút đầu tư nước ngoài. Số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được phê duyệt trong năm 2024 vẫn duy trì ổn định so với cùng kỳ năm ngoái, và cơ sở hạ tầng đang được phát triển nhanh chóng.
3. Sự thâm nhập của quản lý chất lượng kiểu Nhật (Tiêu chuẩn JIS)
Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đúc nhôm hoạt động tại Việt Nam (như Daiwa Aluminum Vietnam) nhận được sự hướng dẫn kỹ thuật trực tiếp từ Nhật Bản. Các cơ sở này không chỉ đạt được chứng nhận ISO9001 mà còn thiết lập hệ thống quản lý chất lượng tuân thủ các tiêu chuẩn JIS. Hình ảnh “sản phẩm nước ngoài = rẻ và chất lượng kém” đã là chuyện của quá khứ.
Dữ liệu chính: Các chỉ số thống kê cho ngành sản xuất Việt Nam và thị trường nhôm
-
Dự báo lợi nhuận hoạt động năm 2025: 50,4% các công ty Nhật Bản hoạt động tại Việt Nam trả lời rằng lợi nhuận sẽ “cải thiện” (cao hơn 8 điểm so với mức trung bình của ASEAN).
-
Nhu cầu thỏi hợp kim nhôm thứ cấp trong nước FY2025: 1.502.300 tấn (tăng 1,3% so với năm trước).
-
Nhu cầu hợp kim sơ cấp cho đúc/đúc áp lực FY2025: 267.200 tấn (tăng 2,1% so với năm trước).
-
Giá trị xuất khẩu Việt Nam năm 2024 (sang Hoa Kỳ): 97,017 tỷ USD (nhấn mạnh sự hiện diện là một trung tâm xuất khẩu lớn).
-
Dự báo thị trường thiết bị đúc của Nhật Bản (Cuối năm 2026): 315,62 triệu USD (tăng trưởng nhờ nhu cầu giảm trọng lượng).
Nguồn: [JETRO: Khảo sát thực trạng các doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư tại nước ngoài năm 2024], [Hiệp hội Hợp kim nhôm Nhật Bản: Dự báo nhu cầu năm tài chính 2025]
Ba điểm chiến lược để thu mua thành công tại Việt Nam
Mặc dù việc thu mua từ Việt Nam mang lại nhiều lợi ích, nhưng thành công đòi hỏi phải nắm vững các “điểm then chốt” cụ thể.
1. Đặt “Năng lực hướng dẫn kỹ thuật” làm tiêu chí lựa chọn đối tác
Chỉ có thiết bị thôi là chưa đủ; điều quan trọng là đối tác phải hiểu được sự “khắt khe đối với các khuyết tật nhỏ nhất” mà khách hàng Nhật Bản yêu cầu. Việc lựa chọn một đối tác có quản lý người Nhật tại chỗ hoặc có bề dày kinh nghiệm xuất khẩu sang Nhật Bản — thay vì chỉ có vốn nội địa — là con đường ngắn nhất để tránh những rắc rối ban đầu.
2. Tối ưu hóa thời gian vận chuyển (Lead time) và chiến lược tồn kho
Vận tải đường biển từ Việt Nam đến Nhật Bản thường mất từ 10 đến 14 ngày. Khi kết hợp với thông quan tại chỗ và phân phối nội địa, thời gian chờ đợi (lead time) khoảng từ ba tuần đến một tháng nên được dự tính trước. Để ứng phó với những biến động đột ngột của nhu cầu, việc duy trì một lượng tồn kho an toàn nhất định tại Nhật Bản hoặc đưa các thỏa thuận tồn kho đệm vào hợp đồng với nhà cung cấp tại chỗ là rất quan trọng.
3. Vượt qua rào cản giao tiếp bằng “Chuyển đổi số (DX)”
Để tạo điều kiện cho các điều chỉnh nhỏ trên bản vẽ và phản hồi trong giai đoạn thử nghiệm, việc hợp tác theo thời gian thực bằng cách chia sẻ dữ liệu 3D CAD và các hệ thống họp trực tuyến là điều thiết yếu. Hơn nữa, bằng cách thiết lập một hệ thống kiểm tra định kỳ từ xa tại xưởng sản xuất địa phương, tính minh bạch về chất lượng có thể được đảm bảo mà không cần phải di chuyển liên tục.
Tổng kết
Thu mua nhôm tại Việt Nam không còn là một xu hướng nhất thời; nó đang trở thành một “chiến lược tiêu chuẩn” cho sự tồn tại của ngành sản xuất Nhật Bản. Từ năm 2025 trở đi, khi việc giảm trọng lượng xe và hiệu quả thiết bị công nghiệp tiến triển, tầm quan trọng của đúc nhôm sẽ còn tăng cao hơn nữa.
Việt Nam đã khẳng định vị thế là một đối tác tin cậy cho các công ty Nhật Bản, được hỗ trợ bởi lực lượng lao động chi phí thấp, môi trường chính trị kinh tế ổn định và năng lực kỹ thuật không ngừng cải thiện. Như dữ liệu cho thấy hơn 50% các công ty đang hoạt động kỳ vọng kết quả kinh doanh được cải thiện, việc xây dựng hệ thống sản xuất và thu mua tại Việt Nam có sức mạnh trực tiếp nâng cao khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
Gửi tới tất cả các nhà quản lý thu mua: nếu quý vị cảm thấy dù chỉ một chút bất an về chuỗi cung ứng hiện tại của mình, tại sao không xem xét việc sản xuất thử nghiệm hoặc thu mua quy mô nhỏ tại Việt Nam trước tiên? Bước đi duy nhất đó sẽ thay đổi căn bản cấu trúc chi phí của công ty quý vị và phục vụ như một nền tảng vững chắc để duy trì khả năng cạnh tranh trong mười năm tới.
Daiwa Aluminum Vietnam sẽ hỗ trợ toàn diện cho việc thu mua tại nước ngoài của quý vị với kinh nghiệm nhiều năm và hệ thống quản lý chất lượng chuẩn Nhật Bản. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào để nhận báo giá cụ thể hoặc tư vấn kỹ thuật.