◆Mục lục
ToggleLời mở đầu
Kính gửi quý vị lãnh đạo cấp cao trong ngành sản xuất, cùng các trưởng phòng phụ trách thu mua và mua hàng. Khi nghe đến “đúc nhôm”, quý vị liên tưởng đến hình ảnh gì? Thông thường, mọi người có xu hướng tập trung vào chính quy trình đúc – “sản xuất hàng loạt, tốc độ cao”, “hình dạng phức tạp”, và “chi phí thấp”. Tuy nhiên, yếu tố quyết định chất lượng cuối cùng, chức năng và tổng chi phí của sản phẩm đúc nhôm không gì khác chính là “gia công thứ cấp” sau khi đúc. Đúc chỉ là quy trình tạo ra vật liệu thô (phôi); để sản phẩm có thể hoạt động, các công đoạn gia công cắt gọt để đạt độ chính xác về kích thước, gia công taro để lắp ghép linh kiện, và xử lý bề mặt để tăng khả năng chống ăn mòn hoặc tính thẩm mỹ là không thể thiếu.
Đáng tiếc, không hiếm những trường hợp do chọn nhầm nhà cung cấp thiếu kinh nghiệm về gia công thứ cấp mà doanh nghiệp phải đối mặt với các vấn đề như: “‘Đúc thì rẻ thật, nhưng gia công sau đó lại phát sinh nhiều lỗi, kết quả là chi phí tăng vọt'”, hay “‘Chất lượng taro không ổn định, khiến dây chuyền lắp ráp thường xuyên bị gián đoạn'”.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung vào ba quy trình gia công thứ cấp thiết yếu để tối đa hóa giá trị gia tăng của sản phẩm đúc nhôm, bao gồm “cắt gọt”, “taro” và “xử lý bề mặt”. Chúng tôi sẽ giải thích cặn kẽ từ góc độ chuyên môn về bí quyết thực tiễn của các công đoạn này, cũng như chiến lược thu mua để tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Tại sao gia công thứ cấp lại tối quan trọng đối với đúc nhôm?
Đúc nhôm là phương pháp sản xuất bằng cách phun hợp kim nhôm nóng chảy (điển hình là ADC12) vào khuôn kim loại ở tốc độ và áp suất cao. Chính đặc tính này là lý do trực tiếp khiến gia công thứ cấp trở thành một yêu cầu bắt buộc.
Lý do tại sao không thể chỉ “đúc xong là xong”
Sản phẩm đúc có bề mặt nguyên bản sau khi đúc gọi là “bề mặt đúc (ihada)” và tự hào có độ chính xác kích thước cao, nhưng độ chính xác đó cũng có giới hạn.
-
Giới hạn về độ chính xác kích thước: Dung sai kích thước thông thường của sản phẩm đúc là khoảng ±0.1mm đến ±0.3mm. Tuy nhiên, đối với những vị trí đòi hỏi độ chính xác đến hàng micron (ví dụ: ±0.01mm) như các bộ phận lắp ghép của động cơ hay các vị trí ép bạc đạn (vòng bi), thì không thể chỉ dựa vào việc đúc mà đạt được. Những bộ phận yêu cầu độ chính xác cao này bắt buộc phải trải qua công đoạn gia công cắt gọt (gia công cơ khí) sau đó.
-
Bổ sung tính năng: Các sản phẩm thường được ghép nối với các bộ phận khác bằng bu lông. Các “lỗ ren” dùng cho mục đích này, mặc dù có thể được tạo hình trong quá trình đúc, nhưng không thể hình thành nên đường ren có đủ độ bền thực tế. Gia công taro (cắt ren) là điều bắt buộc. Hơn nữa, mặc dù nhôm là kim loại khó bị gỉ, nhưng nó sẽ bị ăn mòn trong các môi trường cụ thể (đặc biệt là ăn mòn điện hóa khi tiếp xúc với kim loại khác). Ngoài ra, ở trạng thái nguyên bản, nhôm có tính dẫn điện; trường hợp cần tính cách điện, muốn tăng độ chống mài mòn, hoặc muốn tạo màu sắc cụ thể cho các bộ phận ngoại quan, thì việc bổ sung tính năng bằng cách xử lý bề mặt (như anodizing, sơn) là cần thiết.
Tác động quyết định của gia công thứ cấp đến chi phí và chất lượng
Gia công thứ cấp có ảnh hưởng vô cùng lớn đến tổng chi phí và sự ổn định về chất lượng của sản phẩm. Ví dụ, việc “phân tán quy trình” – tức là yêu cầu một nhà sản xuất chuyên về đúc thực hiện công đoạn đúc, một nhà máy khác thực hiện cắt gọt, và một nhà máy khác nữa thực hiện xử lý bề mặt – thoạt nhìn có vẻ như chi phí sẽ rẻ.
Tuy nhiên, trên thực tế, những “chi phí vô hình” khổng lồ sẽ phát sinh, chẳng hạn như “chi phí vận chuyển giữa các nhà máy”, “thời gian quản lý kiểm tra nhận hàng và xuất hàng tại mỗi công đoạn”, và “sự mơ hồ về trách nhiệm khi phát sinh lỗi”. Trong một trường hợp cụ thể, nhờ thực hiện nhất quán từ đúc, gia công chính xác đến kiểm tra, mà các lỗi rỗ khí (khuyết tật bên trong) sau khi gia công cắt gọt đã được cải thiện, và tỷ lệ lỗi đã giảm đáng kể từ 10% xuống chỉ còn 1% (Nguồn: OEM/EMS Partners).
Bí quyết của gia công thứ cấp không chỉ đơn thuần là “công việc”, mà nó là “kỹ thuật” đòi hỏi phải thiết kế trình tự gia công và đồ gá (dụng cụ cố định sản phẩm) dựa trên sự hiểu biết thấu đáo về các đặc tính của quy trình đúc (như rỗ khí dễ xuất hiện ở đâu, sản phẩm có xu hướng cong vênh như thế nào).
【Gia công cắt gọt】Bí quyết thực tiễn để kiểm soát kẻ thù lớn nhất: “Lẹo dao (BUE)”
Thách thức lớn nhất trong gia công cắt gọt nhôm đúc (đặc biệt là ADC12) chính là “lẹo dao (BUE: Built-up Edge)”.
Lẹo dao là hiện tượng nhiệt ma sát phát sinh trong quá trình cắt làm cho nhôm bị mềm ra, nóng chảy và bám dính vào lưỡi cắt của dụng cụ (như dao phay ngón, mũi khoan), sau đó nó liên tục lớn lên và bong tróc. Điều này gây ra tổn thất nghiêm trọng cho chất lượng sản phẩm.
4 lỗi chất lượng do lẹo dao gây ra
-
Độ nhám bề mặt xấu đi: Khi lẹo dao bong ra, nó kéo theo một phần bề mặt đã gia công, khiến bề mặt trở nên sần sùi.
-
Độ chính xác kích thước không ổn định: Khi nhôm bám vào lưỡi cắt, đường kính cắt thực tế bị thay đổi, khiến đường kính lỗ bị nhỏ đi hoặc chiều rộng rãnh không đồng đều.
-
Giảm tuổi thọ dụng cụ: Khi lẹo dao bong ra, nó có thể làm mẻ (chipping) cả lưỡi cắt chính của dụng cụ (bằng hợp kim cứng, v.v.).
-
Giảm độ chính xác gia công: Khi lẹo dao phát triển, lực cản cắt tăng lên, gây ra hiện tượng “rung” (chatter) đối với các sản phẩm thành mỏng, làm giảm đáng kể độ chính xác (Nguồn: THK Co., Ltd. OMNIedge).
Đối sách 1: Lựa chọn dụng cụ (Góc thoát phoi dương, dụng cụ kim cương/CBN)
Nguyên tắc cơ bản để ngăn chặn lẹo dao là “làm thế nào để cắt cho bén”.
Đối với các kim loại mềm như nhôm, quy tắc vàng là chọn dụng cụ cắt sắc bén có “góc thoát phoi” dương (góc nhọn) (Nguồn: HILLTOP Corporation). Nếu góc thoát phoi là âm (góc tù), kim loại sẽ bị “ép nát” thay vì “cắt”, làm tăng nhiệt ma sát và dễ gây ra lẹo dao.
Hơn nữa, ADC12 chứa hàm lượng Silicon (Si) cao, từ 9.6% đến 12.0%, nên dụng cụ cũng bị mài mòn nhanh. Do đó, trong gia công hàng loạt, việc sử dụng các dụng cụ PCD (Kim cương đa tinh thể) hoặc CBN (Cubic Boron Nitride) – vốn cứng hơn nhiều so với dụng cụ hợp kim cứng và ít có ái lực (ít bám dính) với nhôm – là chìa khóa cho tuổi thọ dụng cụ lâu dài và chất lượng gia công ổn định.
Đối sách 2: Điều kiện cắt (Tốc độ “không quá chậm” và dầu cắt gọt phù hợp)
Có vẻ đáng ngạc nhiên, nhưng trong gia công nhôm, tốc độ cắt không được quá chậm.
Trên thực tế, lẹo dao dễ xảy ra nhất ở dải tốc độ trung bình thấp, khoảng 50–150 m/min. Nếu tốc độ quá chậm, thời gian phoi ma sát với lưỡi cắt sẽ kéo dài, khiến chúng dễ bị hàn dính vào nhau.
Đối sách là cài đặt tốc độ cắt ở dải tốc độ cao (ví dụ: 300 m/min trở lên, đối với dụng cụ PCD có thể vượt quá 1,000 m/min). Bằng cách cắt ở tốc độ cao, phoi được đẩy ra nhanh chóng và nhiệt được giải phóng trước khi tích tụ trên lưỡi cắt.
Đồng thời, vai trò của dầu cắt gọt (dung dịch tưới nguội) cũng rất quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là làm mát, mà còn đòi hỏi “tính bôi trơn” để tạo ra một lớp màng dầu giữa lưỡi cắt và nhôm để ngăn chặn sự hàn dính, và “khả năng rửa trôi (áp suất phun)” để rửa trôi phoi một cách mạnh mẽ.
【Gia công taro】Kỹ thuật ngăn chặn hàn dính và tạo ren ổn định
Tương tự như gia công cắt gọt, thách thức lớn nhất trong gia công taro (cắt ren) cũng là “sự hàn dính”. Đặc biệt với các mũi taro đường kính nhỏ như M3 hay M4, luôn có nguy cơ hàn dính làm gãy mũi taro, khiến sản phẩm trở thành phế liệu.
Thách thức: Hàn dính và kẹt phoi của mũi taro cắt
Khi sử dụng “mũi taro cắt” thông thường – loại tạo ren bằng cách cắt gọt và tạo ra phoi – các vấn đề sau sẽ xảy ra:
-
Gãy do hàn dính: Nhôm hàn dính vào lưỡi cắt của mũi taro, làm tăng đột ngột lực cản cắt và mũi taro bị gãy do không chịu nổi.
-
Kẹt phoi: Phoi nhôm có xu hướng kéo dài, nên chúng bị kẹt ở đáy lỗ bít (lỗ không thông), làm hỏng mũi taro.
-
Suy giảm độ chính xác của ren: Nhôm bị hàn dính sẽ làm xước đường ren, gây ra sai lệch kích thước hoặc không đủ độ bền.
Đối sách 1: Tối ưu hóa tốc độ cắt (Tăng tốc độ để ngăn hàn dính)
Trong gia công taro, tốc độ cắt cũng rất quan trọng. Đối với nhôm, nếu tốc độ quá chậm, nhiệt ma sát sẽ dễ gây hàn dính. Do đó, với điều kiện cung cấp dung dịch tưới nguội đầy đủ, việc tăng tốc độ cắt (tăng tốc độ quay của mũi taro) là hiệu quả để ngăn chặn hàn dính (Nguồn: Shinshin Co., Ltd.).
Ngoài ra, đối với dung dịch tưới nguội, việc quản lý nồng độ của “dầu cắt gọt pha nước” là rất quan trọng. Nếu tỷ lệ pha loãng quá cao (quá loãng), tính bôi trơn sẽ giảm, gây ra hiện tượng hàn dính.
Đối sách 2: Sử dụng linh hoạt các loại dụng cụ (Cân nhắc gia công biến dạng dẻo bằng mũi taro nén)
Một lựa chọn vô cùng hiệu quả trong gia công taro nhôm đúc là “mũi taro nén (roll tap)”.
Mũi taro nén là dụng cụ tạo ren không phải bằng cách cắt bằng lưỡi dao và tạo ra phoi, mà bằng cách ép mũi taro vào vật liệu và “làm nó nổi lên” (gia công biến dạng dẻo).
-
Ưu điểm:
-
Hoàn toàn không tạo ra phoi, do đó loại bỏ triệt để các sự cố gãy mũi taro do kẹt phoi.
-
Tổ chức của đường ren được tôi luyện (biến cứng) thông qua gia công biến dạng dẻo, tạo ra đường ren có độ bền cao hơn so với mũi taro cắt.
-
-
Nhược điểm:
-
Việc quản lý đường kính lỗ khoan mồi là cực kỳ khắt khe (nghiêm ngặt hơn so với mũi taro cắt).
-
Đòi hỏi mô-men xoắn cao hơn so với mũi taro cắt.
-
Mặc dù không thể sử dụng ở mọi vị trí, nhưng việc áp dụng mũi taro nén là một bí quyết giúp cải thiện đáng kể chất lượng và năng suất, đặc biệt là ở các lỗ bít hoặc trong các sản phẩm yêu cầu môi trường sạch, không có phoi (ví dụ: linh kiện thủy lực) (Nguồn: MISUMI-VONA).
【Xử lý bề mặt】Giải pháp tối ưu cho “ADC12” tùy theo mục đích
Nhôm đúc (ADC12) chứa nhiều Silicon (Si) để cải thiện khả năng đúc. Đặc tính “nhiều Si” này chính là hạn chế lớn nhất khi lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt.
Mục đích ① Chống ăn mòn & Lớp lót sơn (Xử lý hóa học: Crom hóa trị ba)
Phổ biến nhất và chi phí thấp nhất là “xử lý hóa học”. Sản phẩm được ngâm trong dung dịch hóa chất để tạo ra một lớp màng mỏng (vài micron hoặc ít hơn) trên bề mặt thông qua phản ứng hóa học.
-
Đặc điểm: Mục đích chính là “tăng cường khả năng chống ăn mòn” và “tăng độ bám dính của sơn (làm lớp lót sơn)”.
-
Lưu ý: Trước đây, “Crom hóa trị sáu” là chủ đạo, nhưng do các quy định về môi trường (như chỉ thị RoHS), hiện nay “xử lý hóa học bằng Crom hóa trị ba” (như Alodine, Palcoat) – ít ảnh hưởng đến con người và môi trường – hoặc “xử lý không chứa Crom (non-chrom)” đã trở thành xu hướng chính. Bản thân lớp màng này rất mỏng, nên không thể kỳ vọng vào khả năng chống mài mòn.
Mục đích ② Chống mài mòn & Cách điện (Anodizing: Lưu ý với ADC12)
Anodizing (tạo màng oxit bằng phương pháp điện phân dương cực) là quá trình xử lý tạo ra một lớp màng oxit (Al₂O₃) dày và cứng chắc một cách nhân tạo trên bề mặt nhôm.
-
Ưu điểm: Lớp màng rất cứng (trong trường hợp anodizing cứng), giúp tăng vọt khả năng “chống mài mòn”. Ngoài ra, lớp màng này không dẫn điện, nên có thể tạo ra “tính cách điện”. Bằng cách cho thuốc nhuộm thẩm thấu vào các lỗ xốp siêu nhỏ (porous) của lớp màng, cũng có thể tạo màu như “anode đen”.
-
Lưu ý với ADC12: Anodizing được cho là rất “không tương thích” với ADC12 (vật liệu đúc có nhiều Si). Si cản trở quá trình hình thành lớp màng anode, do đó ngay cả khi xử lý, vẫn dễ xảy ra “loang màu”, “vết ố”, “sần sùi”, khiến việc có được vẻ ngoài đồng nhất và đẹp mắt trở nên khó khăn (Nguồn: OGANE Co., Ltd.). Nếu muốn thực hiện xử lý anode cho ADC12, cần phải lựa chọn các đơn vị chuyên nghiệp có dung dịch xử lý chuyên dụng hoặc bí quyết đặc biệt.
Mục đích ③ Thẩm mỹ & Chống ăn mòn cao (Sơn: Sơn tĩnh điện ED & Sơn bột)
Khi yêu cầu cả khả năng chống ăn mòn cao và vẻ ngoài đẹp mắt, sơn là giải pháp tối ưu. Đặc biệt trong các sản phẩm công nghiệp, hai phương pháp sau đây được sử dụng rộng rãi:
- Sơn tĩnh điện ED (Cathodic Electrodeposition):Phương pháp nhúng sản phẩm vào bể chứa đầy sơn và cho dòng điện chạy qua để sơn bám vào. Lớp màng sơn có thể hình thành đồng đều đến mọi ngóc ngách của các hình dạng phức tạp, và có độ bám dính cũng như khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Nó được sử dụng rộng rãi làm lớp sơn lót cho các phụ tùng ô tô.
- Sơn bột (Powder Coating):Sơn dạng bột được làm bám vào sản phẩm bằng tĩnh điện, sau đó được nung ở nhiệt độ cao để tạo thành màng sơn. Lớp sơn dày (ví dụ: 30–100μm), có khả năng chống va đập và kháng hóa chất vượt trội, đồng thời sơn có thể được tái sử dụng nên ít tác động đến môi trường.
Quan điểm “Thu mua trọn gói” để thực hiện cắt giảm chi phí gia công thứ cấp
Như chúng ta đã thấy, gia công thứ cấp nhôm đúc là một tập hợp các bí quyết công nghệ cao, chỉ có thể thực hiện được khi đã hiểu rõ các đặc tính của quá trình đúc.
“Chi phí vô hình” do phân tán quy trình gây ra
Với tư cách là người phụ trách thu mua, có thể quý vị sẽ áp dụng chiến lược “phân tán quy trình” bằng cách đặt hàng riêng lẻ: “Đúc cho công ty A, cắt gọt cho công ty B, xử lý bề mặt cho công ty C”. Tuy nhiên, điều này làm gia tăng các “chi phí vô hình” và “rủi ro chất lượng” sau đây:
-
Chi phí logistics: Phát sinh chi phí vận chuyển và thời gian chờ (lead time) từ 3 lần trở lên (A → B → C → Công ty của bạn).
-
Chi phí quản lý: Công sức đặt hàng, quản lý tiến độ giao hàng, và kiểm tra nhận hàng cho mỗi công ty tăng lên gấp 3 lần.
-
Phân mảnh trách nhiệm chất lượng: Khi phát hiện “rỗ khí” trong quá trình gia công cắt gọt, trách nhiệm trở nên mơ hồ: đó là “khuyết tật của quá trình đúc” hay là “phương pháp cắt gọt không tốt”?
-
Phân mảnh bí quyết công nghệ: Công ty B (cắt gọt) không biết các đặc tính của khuôn đúc của công ty A (ví dụ: chỗ nào dễ bị cong vênh), do đó họ không thể thiết kế đồ gá hay trình tự gia công tối ưu.
Ưu thế của hệ thống sản xuất tích hợp tại Việt Nam
Giải pháp cho vấn đề này chính là “thu mua trọn gói (sản xuất tích hợp)”, tức là một công ty duy nhất hoàn thành tất cả các công đoạn từ “Đúc → Cắt gọt → Taro → Xử lý bề mặt → Kiểm tra”.
Đặc biệt, tại Việt Nam, nơi có sự cân bằng tuyệt vời giữa chi phí nhân công và chất lượng, các nhà cung cấp đã xây dựng được hệ thống sản xuất tích hợp này có thể trở thành đối tác mạnh mẽ cho các nhà quản lý thu mua Nhật Bản. Bằng cách để bộ phận đúc và bộ phận gia công thường xuyên trao đổi thông tin phản hồi, những “cải tiến ngay từ giai đoạn đúc để giúp cho công đoạn sau (cắt gọt) trở nên dễ dàng hơn” được thực hiện hàng ngày.
Nhờ đó, không chỉ cắt giảm được các “chi phí vô hình” đã đề cập ở trên, mà còn thực hiện được việc giảm tỷ lệ lỗi, rút ngắn thời gian giao hàng và làm rõ trách nhiệm về chất lượng, giúp cắt giảm đáng kể Tổng chi phí sở hữu (TCO: Total Cost of Ownership) của sản phẩm.
Tổng kết
Giá trị của sản phẩm đúc nhôm không chỉ quyết định bởi quy trình đúc. Thay vào đó, chính năng lực kỹ thuật của các công đoạn gia công thứ cấp như “cắt gọt”, “taro”, và “xử lý bề mặt” mới là yếu tố quyết định độ chính xác kích thước cuối cùng, tính năng và độ bền của sản phẩm. Đặc biệt, bí quyết để khắc phục các vấn đề đặc thù của nhôm như “lẹo dao” hay “hàn dính”, và khả năng lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt tối ưu dựa trên sự hiểu biết về các hạn chế vật liệu của ADC12 (hàm lượng Si cao), sẽ quyết định chất lượng của nhà cung cấp.
Đối với quý vị phụ trách thu mua và mua hàng, chúng tôi khuyến nghị khi lựa chọn nhà cung cấp, quý vị không chỉ nhìn vào chi phí hay thiết bị đúc, mà hãy tập trung mạnh mẽ vào các quan điểm: “Họ sở hữu bao nhiêu bí quyết về gia công thứ cấp?”, “Khi có sự cố chất lượng, họ có hệ thống để điều tra nguyên nhân từ cả hai phía đúc và gia công hay không?”, và “Họ có thể nội bộ hóa đến đâu các quy trình theo hình thức trọn gói?”.
Việc xem xét lại các nhà cung cấp dựa trên tổng chi phí bao gồm cả các công đoạn gia công thứ cấp này chắc chắn sẽ là một bước đi vững chắc, liên kết trực tiếp đến việc tăng cường năng lực cạnh tranh cho sản phẩm và cắt giảm chi phí cho quý công ty.